Cấu tạo của da: bản đồ khoa học để chăm sóc an toàn

Cấu tạo của da: hiểu đúng để chăm sóc an toàn và khoa học

Da không đơn thuần là “lớp vỏ” che chắn cơ thể; nó là một cơ quan sinh học hoạt động liên tục, tự tái tạo và tương tác với môi trường xung quanh. Nắm rõ cấu tạo của da giúp giải thích các hiện tượng như da khô, nhạy cảm, sự xuất hiện nếp nhăn hay mụn, đồng thời hỗ trợ bạn chọn phương pháp chăm sóc an toàn và dựa trên bằng chứng. Bài viết này mô tả từ cấu trúc vi mô của từng lớp da và các phần phụ như tuyến mồ hôi, tuyến bã, cho tới hệ vi sinh da và hàng rào bảo vệ da; ngoài ra còn đưa vào góc nhìn về nhịp sinh học và trục thần kinh–da–miễn dịch để hình thành một bức tranh toàn diện về cấu trúc da.

Da là cơ quan gì và vì sao quan trọng?

cấu tạo của da. Tế bào và da kết xuất 3d Da là cơ quan lớn nhất trên cơ thể, che phủ toàn bộ bề mặt và đảm nhận nhiều chức năng thiết yếu gắn với cấu tạo của da:

  • Bảo vệ về mặt cơ học, giảm tác động do va đập, ma sát và mài mòn.
  • Hạn chế mất nước qua biểu bì (TEWL), góp phần giữ ẩm cho cơ thể.
  • Tạo hàng rào hóa – sinh: màng hydrolipid và hệ vi sinh da cộng sinh giúp kìm hãm vi sinh vật có hại.
  • Tham gia điều hòa nhiệt độ thông qua tuyến mồ hôi và sự co giãn mạch máu.
  • Cảm nhận các kích thích: nóng/lạnh, chạm và đau.
  • Chức năng nội tiết – chuyển hóa: tham gia tổng hợp tiền vitamin D tại lớp biểu bì sâu khi có tia UVB.

Khi hiểu được từng thành phần trong cấu tạo của da và mô học da, bạn sẽ dễ nhận ra vì sao mỗi chức năng lại liên kết chặt chẽ với từng lớp cấu trúc.

Ba lớp chính của cấu tạo của da: biểu bì – trung bì – hạ bì

cấu tạo da. Với các dây thần kinh đau cơ xơ hóa trở nên quá nhạy cảm với các kích thích bên ngoài một sự thay đổi được gọi là nhạy cảm hóa trung ương Cấu trúc da được chia thành ba tầng xếp từ nông tới sâu: biểu bì, trung bì và hạ bì. Mỗi tầng giữ một chức năng riêng nhưng phối hợp chặt chẽ để tạo nên hàng rào bảo vệ da và duy trì cân bằng sinh lý.

1) Biểu bì: lớp ngoài cùng, nơi quyết định hàng rào bảo vệ

cấu tạo da. Cấu trúc mặt cắt ngang của các lớp da người thực tế. Minh họa 3d y tế về chăm sóc da bằng dầu hoặc huyết thanh Biểu bì tuy mỏng nhưng rất phức tạp trong cấu tạo của da. Lớp này không có mạch máu, dinh dưỡng phải nhận từ trung bì. Thành phần chủ yếu là tế bào sừng (keratinocyte) cùng các tế bào chuyên biệt: melanocyte tạo melanin, tế bào Langerhans tham gia miễn dịch tại chỗ, và tế bào Merkel liên quan đến cảm giác tinh vi. Biểu bì được chia thành năm lớp xếp chồng và trải qua quá trình sừng hóa liên tục:

  1. Lớp đáy (stratum basale): nơi tế bào gốc phân chia, sinh ra tế bào sừng mới; có melanocyte.
  2. Lớp gai (stratum spinosum): tế bào liên kết qua desmosome, khởi đầu tổng hợp keratin.
  3. Lớp hạt (stratum granulosum): tích trữ keratohyalin và túi lipid; lipid được phóng thích để tạo “vữa” giữ kết cấu hàng rào.
  4. Lớp sáng (stratum lucidum): xuất hiện rõ ở vùng da dày, tế bào dẹt và khó phân biệt.
  5. Lớp sừng (stratum corneum): cấu trúc “gạch–vữa” với corneocyte là gạch và lipid biểu bì (ceramide, cholesterol, acid béo tự do) là vữa.

Màng hydrolipid và pH da

Màng hydrolipid phủ bề mặt da gồm hỗn hợp nước, mồ hôi, acid hữu cơ và lipid từ bã nhờn, tạo nên môi trường hơi axit với pH da xấp xỉ 4,7–5,9. Nhiều enzym điều hòa quá trình bong sừng, tổng hợp lipid và cân bằng hệ vi sinh hoạt động hiệu quả trong dải pH này. Khi pH dịch chuyển theo hướng kiềm, cấu trúc da dễ bị khô, kích ứng và rối loạn bong sừng. Một yếu tố quan trọng của lớp sừng trong cấu tạo của da là Nhân tố giữ ẩm tự nhiên (NMF) — gồm amino acid, lactic, PCA… — có nhiệm vụ hút và giữ nước; phối hợp với “vữa” lipid để giảm TEWL. Khi NMF suy giảm hoặc lipid bị tổn thương, TEWL tăng, khiến hàng rào bảo vệ da yếu đi, dẫn tới khô, bong tróc và cảm giác châm chích.

2) Trung bì: “khung nâng đỡ” quyết định độ săn chắc và đàn hồi

cấu tạo da. Lão hóa da trong mô da Trung bì dày và đàn hồi, đóng vai trò chủ đạo trong cấu trúc da nhờ các thành phần sau:

  • Sợi collagen (type I và III): chịu trách nhiệm độ bền kéo và tính săn chắc của mô.
  • Sợi elastin: giúp da co giãn và phục hồi sau biến dạng.
  • Chất nền giàu glycosaminoglycan như acid hyaluronic: giữ nước mạnh, tạo thể tích cho mô.

Trung bì còn chứa mạng mạch nuôi biểu bì, dây thần kinh cảm thụ, nang lông, tuyến bã và tuyến mồ hôi. Nguyên bào sợi (fibroblast) là tế bào chủ chốt sản xuất collagen, elastin và thành phần nền. Một số tế bào miễn dịch cư trú như mast cell và macrophage giám sát nguy cơ xâm nhập. Khi trung bì bị lão hóa hoặc tổn thương do tia nắng và ô nhiễm, chất lượng sợi suy giảm, tạo nên da kém săn chắc và nếp nhăn.

3) Hạ bì (mô mỡ dưới da): lớp đệm – cách nhiệt – dự trữ

cấu tạo da. Viêm da tiếp xúc trong mô da Hạ bì chủ yếu là tế bào mỡ (adipocyte) xếp thành tiểu thùy, xen kẽ với các bó sợi collagen. Trong cấu tạo của da, hạ bì thực hiện các chức năng:

  • Giảm lực cơ học, bảo vệ các cấu trúc cơ – xương – mạch máu – thần kinh bên dưới.
  • Cách nhiệt, giúp ổn định nhiệt độ cơ thể.
  • Dự trữ năng lượng và tham gia tín hiệu chuyển hóa qua các adipokine.

Phần phụ của da: nhỏ nhưng ảnh hưởng lớn

lỗ chân lông. kết cấu da người với các lỗ chân lông to phóng to cận cảnh Các phần phụ tuy nhỏ nhưng là mảnh ghép quan trọng trong cấu trúc da và mô học da, góp phần hoàn thiện hàng rào bảo vệ da và điều phối bề mặt:

  • Tuyến bã nhờn: tiết sebum vào nang lông, tham gia màng hydrolipid và làm mềm bề mặt; hoạt động chịu ảnh hưởng của nội tiết tố.
  • Tuyến mồ hôi ngoại tiết (eccrine): phân bố rộng, tiết nước và muối, làm mát bằng bốc hơi.
  • Tuyến mồ hôi đầu tận (apocrine): tập trung ở nách, bẹn; dịch giàu protein và lipid, bị vi khuẩn phân hủy tạo mùi cơ thể.
  • Nang lông – tóc: góp phần điều nhiệt, bảo vệ cơ học và dẫn sebum lên bề mặt.
  • Móng: tấm sừng bảo vệ đầu chi, hỗ trợ các chức năng tinh tế của tay chân.

Hệ vi sinh và hàng rào bảo vệ: sinh thái cân bằng trên bề mặt da

Trên bề mặt da tồn tại một hệ vi sinh phong phú. Khi ở trạng thái cân bằng, cộng đồng vi sinh này kìm chặt các tác nhân gây bệnh, hỗ trợ loại bỏ chất độc và điều hòa miễn dịch tại chỗ. Nếu hệ vi sinh bị xáo trộn (do thay đổi pH da, lạm dụng chất sát khuẩn mạnh hoặc dùng sản phẩm không phù hợp), có thể xuất hiện kích ứng, mùi cơ thể, bùng phát mụn hoặc các tình trạng viêm da ở người có cơ địa nhạy cảm. Đặt hệ vi sinh vào bức tranh cấu tạo của da giúp đưa ra các lựa chọn chăm sóc phù hợp hơn. Hàng rào da là kết quả của sự hợp tác giữa lớp sừng, lipid gian bào, màng hydrolipid, hệ vi sinh và miễn dịch tại chỗ. Khi một mắt xích suy yếu, các mắt xích còn lại dễ quá tải, dẫn tới khô, đỏ, ngứa, rát, sẩn mụn hoặc rối loạn sắc tố. Duy trì cấu trúc da và pH da là trọng tâm để bảo toàn hàng rào bảo vệ da.

Chức năng của da: tổng hợp từ cấu trúc

cấu tạo da. Hình ảnh minh họa 3D Serum Collagen cho Da và Vitamin Serum mỹ phẩm Giọt dầu trên kem dưỡng ẩm tế bào da

  • Bảo vệ trước tác nhân cơ học, hóa học và sinh học; giảm nguy cơ xâm nhập chất lạ.
  • Ngăn mất nước và giữ ẩm nhờ NMF và “vữa” lipid của lớp sừng.
  • Điều hòa thân nhiệt qua tiết mồ hôi và sự co/giãn mạch máu.
  • Cảm nhận: các thụ thể ở trung bì truyền thông tin cảm giác tinh tế.
  • Chức năng nội tiết – chuyển hóa: tổng hợp tiền vitamin D và tham gia các phản ứng miễn dịch tại da.

Mỗi chức năng đều bắt nguồn từ cấu tạo của da, đặc biệt là sự toàn vẹn của hàng rào bảo vệ da và cân bằng hệ vi sinh.

Khi da bị tổn thương: điều gì diễn ra?

Hình ảnh minh họa cho liệu pháp vấn đề da - bước khô bong tróc, nội dung ảnh: dakho2. Tổn thương nông chỉ ảnh hưởng biểu bì thường lành không để lại sẹo nhờ khả năng tái tạo liên tục của lớp đáy. Khi tổn thương vượt xuống trung bì hoặc hạ bì, nguy cơ sẹo cao hơn do cấu trúc da bị phá vỡ. Quá trình lành vết thương đi qua các giai đoạn: cầm máu – viêm – tăng sinh (mô hạt, tân tạo mạch, tổng hợp collagen) – tái cấu trúc. Mỗi giai đoạn cần môi trường ẩm hợp lý, kiểm soát nhiễm khuẩn và cân bằng miễn dịch để tiến trình diễn ra ổn định. Nếu chu trình bị gián đoạn, có thể xuất hiện sẹo phì đại, sẹo lồi hoặc vết thương mạn tính. Việc xử trí vết thương, sẹo hoặc bệnh da mạn tính nên được thực hiện dưới sự thăm khám và theo dõi của bác sĩ da liễu. Không tự ý sử dụng thuốc kê đơn hoặc thủ thuật tại nhà để tránh làm tổn hại cấu trúc da.

Khác biệt theo vùng cơ thể, giới tính, tuổi và kiểu da

lỗ chân lông. Cận cảnh kết cấu lỗ chân lông trên mặt

  • Độ dày da thay đổi: mí mắt rất mỏng, lòng bàn tay/chân rất dày; khác biệt này ảnh hưởng đến cảm nhận, phản ứng với sản phẩm và liên quan trực tiếp tới cấu tạo da từng vùng.
  • Tuyến bã nhờn hoạt động mạnh ở vùng chữ T, ngực, lưng; tăng vào giai đoạn dậy thì rồi giảm dần theo tuổi và thay đổi nội tiết.
  • Giới tính: da nam thường dày hơn và tiết nhiều bã nhờn; phụ nữ chịu ảnh hưởng chu kỳ estrogen–progesterone.
  • Lão hóa và thay đổi nội tiết: collagen và elastin giảm theo tuổi; sau mãn kinh cấu trúc da thay đổi rõ rệt.
  • Sắc tố: hoạt động của melanocyte quyết định mức rám nắng, nguy cơ tăng sắc tố sau viêm và phản ứng với ánh nắng.

Ý nghĩa thực tiễn trong chăm sóc: khoa học, an toàn, không tuyệt đối hóa

Dựa trên cấu tạo của da và chức năng từng lớp, một số nguyên tắc chăm sóc mang tính giáo dục sức khỏe:

  • Làm sạch nhẹ nhàng và bảo vệ pH da để giữ nguyên màng hydrolipid và hệ vi sinh da.
  • Dưỡng ẩm hỗ trợ lớp sừng: bổ sung thành phần hút ẩm (tương tự NMF) và thành phần “bịt kín” để tái cấu trúc lipid, giảm TEWL và củng cố hàng rào bảo vệ da.
  • Bảo vệ khỏi ánh nắng: tia UV thúc đẩy lão hóa ánh sáng và tăng sắc tố; sử dụng che chắn vật lý/lộ trình tránh nắng và kem chống nắng phổ rộng là nền tảng.
  • Hỗ trợ trung bì: thói quen sống lành mạnh, ngủ đủ và dinh dưỡng cân đối giúp nguyên bào sợi hoạt động tốt, duy trì cấu trúc da săn chắc.

Các hoạt chất chuyên biệt (retinoid, AHA/BHA, hydroquinone, corticoid tại chỗ, isotretinoin đường uống…) có thể gây kích ứng nếu dùng không phù hợp. Chỉ nên sử dụng khi có chỉ định cá nhân hóa từ bác sĩ da liễu.

Nhìn nhanh cấu trúc – chức năng – vấn đề thường gặp

Bảng tóm tắt cấu tạo da và định hướng chăm sóc

Lớp/Thành phầnCấu trúc chínhChức năng nổi bậtDấu hiệu khi rối loạnGợi ý định hướng chăm sóc an toàn
Biểu bì – lớp sừngCorneocyte + lipid (ceramide/cholesterol/acid béo), NMF, màng hydrolipidHàng rào, giảm TEWL, pH da hơi acid, vi sinh cân bằngKhô căng, bong vảy, châm chích, nhạy cảmTôn trọng pH da; dưỡng ẩm phục hồi hàng rào; tránh tẩy rửa mạnh; thăm khám nếu kích ứng kéo dài
Biểu bì – lớp đáyTế bào gốc, melanocyte, LangerhansTái tạo tế bào, điều tiết sắc tố, miễn dịch tại chỗTăng/giảm sắc tố, phục hồi chậm, dễ viêmBảo vệ nắng; tránh dùng các chất bào mòn hoặc ức chế miễn dịch khi chưa được tư vấn
Trung bìCollagen, elastin, acid hyaluronic, mạch máu, thần kinhĐộ săn chắc – đàn hồi, nuôi dưỡng biểu bì, cảm giácChảy xệ, nếp nhăn, kém đàn hồiLối sống lành mạnh, che nắng; thủ thuật thẩm mỹ cần chỉ định và theo dõi bởi chuyên gia
Hạ bìTế bào mỡ, vách sợi, mạch máuĐệm – cách nhiệt – dự trữ năng lượngMất thể tích, lồi lõm không đềuTham vấn chuyên gia khi cân nhắc can thiệp xâm lấn hoặc tiêm chất làm đầy
Tuyến bã – nang lôngỐng nang – tuyến, sebumBôi trơn bề mặt, góp phần rào cảnMụn, bóng dầu, viêm nang lôngKhông nặn/ép; mụn vừa – nặng cần gặp bác sĩ để có phác đồ phù hợp
Tuyến mồ hôiEccrine, apocrineĐiều nhiệt, liên quan mùi cơ thểHôi nách, viêm da do muối mồ hôiVệ sinh khoa học; trường hợp nặng nên thăm khám để lựa chọn giải pháp an toàn

Phần kết nối kiến thức: nhịp sinh học của da và trục thần kinh–da–miễn dịch

Ngoài cấu tạo cơ bản, da vận hành theo nhịp sinh học 24 giờ, ảnh hưởng tới nhiều quá trình sinh lý trong cấu trúc da:

  • Ban ngày, da ưu tiên chức năng bảo vệ: lớp sừng biến đổi nhẹ, bã nhờn tiết mạnh hơn ở một số người; hệ chống oxy hóa nội sinh đối mặt với tia UV và ô nhiễm.
  • Ban đêm, tốc độ phân chia tế bào biểu bì và các quá trình tái cấu trúc hàng rào tăng lên; TEWL có thể cao hơn, khiến một số người thấy khô hoặc ngứa về đêm.

Hiểu nhịp sinh học giúp bạn điều chỉnh chăm sóc phù hợp với cấu tạo của da: ngủ đủ để các cơ chế sửa chữa hoạt động hiệu quả; các can thiệp mạnh nên được cân nhắc kỹ và theo hướng dẫn chuyên môn để tránh phá vỡ nhịp tự nhiên và gây kích ứng. Trục thần kinh–da–miễn dịch minh chứng mối liên hệ mật thiết giữa trạng thái tâm lý và cấu trúc da. Căng thẳng kéo dài có thể làm rối loạn hàng rào bảo vệ, thay đổi tiết bã và gia tăng đáp ứng viêm tại chỗ, biểu hiện bằng mụn, chàm hoặc ngứa. Vì vậy, chăm sóc da cần đặt trong bối cảnh tổng thể: quản lý stress, ngủ đủ, dinh dưỡng cân đối và vận động hợp lý. Ô nhiễm môi trường và ánh sáng khả kiến/ánh sáng xanh đang được nghiên cứu về vai trò trong oxy hóa và tăng sắc tố. Hiện có bằng chứng rõ rệt về tác hại của hạt ô nhiễm mịn và tia UV, nên ưu tiên biện pháp che chắn. Với ánh sáng xanh từ thiết bị, dữ liệu chưa thống nhất, nhưng duy trì vệ sinh giấc ngủ và thói quen sử dụng thiết bị hợp lý là có lợi cho cấu tạo của da và sức khỏe chung.

Lợi ích – nguy cơ – đối tượng phù hợp khi can thiệp thẩm mỹ

Các thủ thuật như peel hóa học, laser, năng lượng nhiệt, tiêm chất làm đầy hay botulinum… nhắm vào các tầng khác nhau trong cấu trúc da (biểu bì, trung bì nông, trung bì sâu). Mỗi phương pháp mang:

  • Lợi ích: cải thiện kết cấu, sắc tố, đường nét, nếp nhăn, sẹo… khi chỉ định đúng.
  • Nguy cơ: bỏng, tăng/giảm sắc tố sau viêm, sẹo, nhiễm trùng, dị ứng hoặc kết quả không đều; rủi ro tăng khi kỹ thuật hoặc chăm sóc sau thủ thuật không phù hợp.
  • Đối tượng phù hợp/không phù hợp: phụ thuộc vào tình trạng da, bệnh nền, thuốc đang dùng, kỳ vọng và thời gian hồi phục; một số nhóm (thai kỳ/cho con bú, rối loạn miễn dịch, nhiễm trùng tại chỗ…) cần trì hoãn hoặc chống chỉ định.

Mọi can thiệp cần được thăm khám, chỉ định và theo dõi bởi bác sĩ da liễu hoặc chuyên gia thẩm mỹ có chuyên môn để đảm bảo an toàn cho cấu tạo của da.

Những lưu ý an toàn cốt lõi

  • Không có biện pháp chăm sóc hay can thiệp nào hoàn hảo tuyệt đối; mọi quyết định đều đi kèm lợi ích và rủi ro.
  • Không tự ý dùng thuốc kê đơn hoặc các hoạt chất nồng độ cao khi chưa được chuyên gia đánh giá cấu trúc da cụ thể.
  • Bất kỳ dấu hiệu bất thường kéo dài (đỏ, ngứa, rát, mụn mủ, vảy tiết, thay đổi nốt ruồi…) nên được thăm khám sớm.
  • Chăm sóc da là một phần của chăm sóc sức khỏe toàn diện: ngủ đủ, giảm stress, dinh dưỡng cân đối và bảo vệ trước tia UV là nền tảng bền vững của hàng rào bảo vệ da.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1) Lớp sừng bong nhiều có phải da “được làm sạch tốt”?

Không hẳn. Bong tróc mạnh thường phản ánh hàng rào bảo vệ da bị rối loạn: NMF và lipid suy giảm dẫn tới TEWL tăng và cấu trúc da kém bền vững. Nếu đi kèm châm chích, đỏ rát hoặc khô kéo dài, nên tạm ngưng các tác động mạnh và gặp bác sĩ để được đánh giá thay vì tự tăng cường tẩy da chết.

2) Da dầu có cần dưỡng ẩm không?

Vẫn cần. Da dầu có thể thừa bã nhờn nhưng thiếu nước; khi thiếu ẩm, tuyến bã có thể hoạt động mạnh hơn để bù trừ, làm bề mặt bóng dầu. Duy trì pH da sinh lý, hỗ trợ hệ vi sinh và củng cố hàng rào bảo vệ da là chiến lược cân bằng. Với mụn viêm, cần thăm khám để có phác đồ an toàn.

3) “Làm sạch sâu” có làm lỗ chân lông nhỏ lại?

Không hoàn toàn. Kích thước lỗ chân lông phụ thuộc vào cấu trúc nang – tuyến, vị trí và yếu tố di truyền. Việc làm sạch hợp lý giúp giảm bít tắc và làm lỗ chân lông trông gọn hơn nhưng không thể xóa bỏ hoàn toàn kích thước. Can thiệp mạnh không phù hợp dễ gây kích ứng và phản tác dụng.

4) Bôi collagen có giúp cơ thể tự sinh collagen?

Không trực tiếp. Collagen bôi ngoài chủ yếu tạo lớp màng giữ ẩm và cải thiện cảm giác mềm mượt bề mặt. Việc tăng sinh collagen ở trung bì đòi hỏi nguyên bào sợi và các tín hiệu sinh học nội sinh; các can thiệp “kích thích” collagen nên được bác sĩ đánh giá và theo dõi.

5) Có thể “tắm nắng hợp lý” để vừa nhận vitamin D vừa không hại da?

Khó cân bằng. Tia UVB hỗ trợ tổng hợp tiền vitamin D nhưng đồng thời gây tổn thương DNA, lão hóa ánh sáng và tăng nguy cơ ung thư da. Đánh giá nhu cầu vitamin D nên dựa trên tư vấn y khoa cá nhân, không xem phơi nắng như biện pháp an toàn tuyệt đối cho cấu trúc của da.

Tóm lược cốt lõi để ghi nhớ

  • Da bao gồm ba lớp: biểu bì (hàng rào – sắc tố), trung bì (khung nâng đỡ) và hạ bì (đệm – cách nhiệt) tạo nên một cấu trúc da thống nhất.
  • Lớp sừng với mô hình “gạch – vữa” và màng hydrolipid giữ ẩm và bảo vệ; pH da hơi acid là điều kiện hoạt động tối ưu cho enzyme và hệ vi sinh da.
  • Trung bì giàu collagen, elastin và acid hyaluronic quyết định độ săn chắc – đàn hồi; ánh nắng và lối sống tác động mạnh tới cấu trúc da.
  • Hệ vi sinh là đồng minh; tránh tẩy rửa khắc nghiệt và ưu tiên cân bằng để bảo vệ hàng rào da.
  • Nhịp sinh học và trạng thái tâm lý ảnh hưởng đáng kể; chăm sóc da nên được nhìn trong bức tranh sức khỏe tổng thể và cấu tạo của da.
  • Các can thiệp chuyên sâu, thuốc kê đơn hoặc thủ thuật thẩm mỹ cần được chỉ định và theo dõi bởi bác sĩ.

Khi nắm vững cấu tạo của da và cơ chế hoạt động của từng lớp, các quyết định chăm sóc sẽ trở nên thận trọng, khoa học và an toàn hơn. Hãy lắng nghe làn da và tìm đến bác sĩ da liễu khi có dấu hiệu lo ngại kéo dài hoặc khi dự định sử dụng hoạt chất hay thủ thuật can thiệp sâu.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *